
| Thông số / Đặc tính | Chi tiết thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chất liệu (Material) | Polyethylene mật độ cao tuyến tính (LLDPE) |
| Kích thước (Size - Dài × Rộng × Cao) | 530 × 430 × 110 mm |
| Dung tích chứa (Volume Capacity) | 11 L |
| Khả năng chịu tải (Bearing Capacity) | 100 kg |
| Màu sắc (Colour) | Thân màu trắng và lưới màu đen |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 3.6 kg |
| Đầu ra (Outlet - Van/Lỗ xả) | Có tích hợp (Available) |