
| Thông số / Đặc tính | Chi tiết thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước (Dimensions) | 1310x1300x150 mm (Dài x Rộng x Cao) |
| Tải trọng động (Dynamic Load) | 1250 kg |
| Tải trọng tĩnh (Static Load) | 3000 kg |
| Tải trọng trên kệ (Rackable Load) / Dung tích | 150 L |
| Chất liệu (Material) | HDPE (Nhựa Polyethylene mật độ cao) |
| Lối vào xe nâng (Entry) | 4 hướng (Chỉ sử dụng cho xe nâng máy) |
| Kiểu dáng (Style) | Sàn chống tràn 4 thùng lớn có kèm tấm lót bề mặt |
| Trọng lượng tịnh (G.W.) | 29 kg |
| Trọng lượng tải tối đa (Loading weight) | 1300 kg |
| Dung tích chứa rò rỉ (Leakage) | 150 L |