
Dưới đây là bảng chi tiết thông số kỹ thuật và cấu tạo cập nhật của thiết bị Ống hút khói lắp trần/tường:
| Thành phần cấu tạo | Đặc tính kỹ thuật & Chất liệu | Chi tiết bổ sung |
|---|---|---|
| Khớp nối | Nhựa PP cao cấp | Có khả năng xoay $360^\circ$, dễ dàng tháo lắp để vệ sinh |
| Vòng đệm khớp nối | Cao su được xử lý giảm ma sát | Tăng độ bền, vận hành êm ái và khít chặt |
| Lò xo đỡ / Bu lông trung tâm | Thép không gỉ 304 (Inox 304) | Chống gỉ sét, chịu lực và giữ thăng bằng tốt |
| Núm điều chỉnh khớp nối | Nhựa PP cao cấp | Tích hợp đai ốc bằng đồng thau đúc liền, khóa chắc chắn với bu lông trung tâm |
| Van điều tiết | Van điều chỉnh thủ công | Điều chỉnh lưu lượng gió bằng núm vặn thủ công bên ngoài một cách chính xác |
| Mũ chụp / Nắp chụp hình cốc | Nhựa PP cao cấp | • Kích thước: Đường kính $375\text{ mm}$ hoặc $200\text{ mm}$ • Màu sắc: Đỏ, xám và trong suốt |
| Ống dẫn | Nhựa PVC | Đường kính lớn: $\varnothing 110\text{ mm}$ tối ưu lưu lượng hút |
| Giá đỡ | Nhựa PP cao cấp | Linh hoạt, phù hợp lắp trần hoặc lắp tường |
